máng xối

máng xối

Mưa lớn làm nước tràn cả ra ngoài máng xối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc dẫn nước mưa: "máng xối" một bộ phận của mái nhà, dạng hình lòng máng hoặc ống hở, được lắp đặt dọc theo mép mái hoặcchỗ giao nhau của hai mái (gọi là "noue" trong tiếng Pháp). Chức năng chính của hứng dẫn nước mưa từ mái xuống ống thoát hoặc xuống đất, tránh để nước chảy tràn, gây thấm dột hoặc hư hại tường nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cơn mưa, nước chảy đầy máng xối trên mái nhà. (Sau mưa, nước mưa được thu gom dẫn qua máng xối.)
    • Công nhân đang sửa chữa máng xối bị tắc do cây. (Máng xối bị tắc nghẽn rụng, cần được thông dòng.)
    • Máng xối bằng tôn thường nhanh hỏng hơn máng xối bằng nhựa. (Chất liệu làm máng xối ảnh hưởng đến độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống máng xối": toàn bộ các bộ phận liên quan đến việc thoát nước trên mái nhà, bao gồm máng, ống dẫn, phễu thu.
    • Hệ thống máng xối hiện đại giúp ngôi nhà thoát nước hiệu quả. (Hệ thống này bao gồm máng xối các phụ kiện đi kèm.)
  • "máng xối bị vỡ": trạng thái hư hỏng của máng xối, dẫn đến rỉ nước.
    • Máng xối bị vỡ sau trận bão, nước chảy xuống tường nhà. (Hư hỏng này cần sửa chữa kịp thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Máng (danh từ): vật dụng dài, lòng lõm để chứa hoặc dẫn chất lỏng (thường không chỉ riêng nước mưa).
    • Máng nước cho gia súc uống. (Máng dùng cho mục đích khác, không phải máng xối.)
  • Xối (động từ): hành động đổ nước mạnh, liên tục (không phải danh từ).
    • Trời xối mưa như trút. (Dùng "xối" để tả mưa lớn.)
  • Ống thoát nước mưa: bộ phận dẫn nước từ máng xối xuống đất, thường ống tròn.
    • Ống thoát nước mưa nối liền với máng xối. (Hai bộ phận này hoạt động cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Máng nước mưa: cách gọi thông dụng khác của máng xối, nhấn mạnh chức năng.
    • Máng nước mưa trên mái nhà cần được vệ sinh thường xuyên. (Đồng nghĩa hoàn toàn với máng xối.)
  • Rãnh thoát nước (mái nhà): chỉ phần lõm dọc theo mép mái, nhưng thường không phải cấu trúc lắp đặt riêng.
    • Rãnh thoát nước trên mái ngói có thể thay thế máng xối. (Tuy nhiên, rãnh thường phần thiết kế của mái, không phải phụ kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "máng xối" trong tiếng Việt.)